Bước tới nội dung

pilular

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈpɪɫ.jə.lɜː/

Tính từ

pilular /ˈpɪɫ.jə.lɜː/

  1. (Thuộc) Thuốc viên tròn; giống thuốc viên tròn.

Tham khảo