pioncer
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pjɔ̃.se/
Nội động từ
pioncer nội động từ /pjɔ̃.se/
- (Thông tục) Ngủ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “pioncer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)