Bước tới nội dung

pipa

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
pipa
/pi.pa/
pipa
/pi.pa/

pipa /pi.pa/

  1. (Động vật học) Cóc cõng con.

Tham khảo