Bước tới nội dung

pipeur

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /pi.pœʁ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
Giống đực pipeur
/pi.pœʁ/
pipeuses
/pi.pøz/
Giống cái pipeuse
/pi.pøz/
pipeuses
/pi.pøz/

pipeur /pi.pœʁ/

  • (từ cũ, nghĩa cũ) người cờ gian bạc lận; kẻ gian giảo

    Tham khảo