pipi
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pi.pi/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| pipi /pi.pi/ |
pipis /pi.pi/ |
pipi gđ /pi.pi/
- (Ngôn ngữ nhi đồng) Nước đái.
- Faire pipi — đái
- du pipi de chat — rượu nhạt phèo
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| pipi /pi.pi/ |
pipis /pi.pi/ |
pipi gđ /pi.pi/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “pipi”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)