pirket
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | pirket |
| gt | pirket | |
| Số nhiều | pirkete | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
pirket
- Nhỏ nhặt, vụn vặt, tỉ mỉ, quá thận trọng.
- Han er svært nøye og pirket.
- å sy hardangersøm er et pirket arbeide.
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “pirket”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)