tỉ mỉ

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Việt[sửa]

Cách phát âm[sửa]

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
tḭ˧˩˧ mḭ˧˩˧ ti˧˩˨ mi˧˩˨ ti˨˩˦ mi˨˩˦
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
ti˧˩ mi˧˩ tḭʔ˧˩ mḭʔ˧˩

Tính từ[sửa]

tỉ mỉ

  1. (Làm gì) Hết sức cẩn thận, chú ý đầy đủ đến từng chi tiết nhỏ.
    Làm việc tỉ mỉ chu đáo.
    Thảo luận tỉ mỉ từng vấn đề một.

Dịch[sửa]

Tham khảo[sửa]