pirojki
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pi.ʁɔʃ.ki/
Danh từ
pirojki gđ /pi.ʁɔʃ.ki/
- (Số nhiều) Bánh rán.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “pirojki”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)