piscicole
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pi.si.kɔl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | piscicole /pi.si.kɔl/ |
piscicoles /pi.si.kɔl/ |
| Giống cái | piscicole /pi.si.kɔl/ |
piscicoles /pi.si.kɔl/ |
piscicole /pi.si.kɔl/
- Xem pisciculture
- établissement piscicole — cơ sở nuôi cá
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “piscicole”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)