Bước tới nội dung

pisser

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Nội động từ

[sửa]

pisser nội động từ /pi.se/

  1. (Thô tục) Đái.
  2. (Thông tục) .
    Tonneau qui pisse — thùng rò
    c’est comme si I'on pissait dans un violon — thực là hoàn toàn vô ích
    il pleut comme vache qui pisse — (thông tục) mưa tầm tã
    laisser le mérinos — xem mérinos
    quand les poules pisseront — bao giờ chạch đẻ ngọn đa

Ngoại động từ

[sửa]

pisser ngoại động từ /pi.se/

  1. (Thông tục) Đái.
    Pisser du sang — đái ra máu
  2. Để chảy.
    Nez qui pisse du sang — mũi chảy máu
    pisser de la copie — (thân mật) viết nhiều mà dở

Tham khảo

[sửa]