Bước tới nội dung

plaine

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực plaine
/plɛn/
plaines
/plɛn/
Giống cái plaine
/plɛn/
plaines
/plɛn/

plaine gc /plɛn/

  1. Xem plain

Tham khảo