plain
Giao diện
Xem thêm: Plain
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
plain /ˈpleɪn/
Tính từ
plain /ˈpleɪn/
- Rõ ràng, rõ rệt.
- [as] plain as a pikestaff; as plain as daylight — rõ rành rành, rõ như ban ngày
- to make something plain to someone — làm cho ai hiểu rõ điều gì
- Đơn giản, dễ hiểu.
- plain words — lời lẽ đơn giản dễ hiểu
- plain style — văn giản dị
- Không viết bằng mật mã (điện tín... ).
- Giản dị, thường; đơn sơ.
- plain food — thức ăn giản dị (thường)
- a plain cook — một người đầu bếp thường (chỉ làm được những bữa ăn thường)
- plain living and high thingking — cuộc sống thanh bạch nhưng cao thượng
- plain furniture — bàn ghế đơn sơ giản dị
- Mộc mạc, chất phác, ngay thẳng; thẳng thắn.
- a plain man — một người mộc mạc chất phác
- to be plain in one's criticism — thẳng thắn trong cách phê bình
- plain answer — câu trả lời thẳng thắn
- Trơn, một màu.
- a dress of plain material — một ái dài bằng vải trơn
- Xấu, thô (cô gái... ).
Phó từ
plain /ˈpleɪn/
- Rõ ràng.
- to speak (write) plain — nói (viết) rõ ràng
Nội động từ
plain nội động từ /ˈpleɪn/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “plain”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Từ 1 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/eɪn
- Vần:Tiếng Anh/eɪn/1 âm tiết
- Từ đồng âm tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
- Phó từ/Không xác định ngôn ngữ
- Nội động từ
- Danh từ tiếng Anh
- Phó từ tiếng Anh
- Tính từ tiếng Anh
- Động từ tiếng Anh