Bước tới nội dung

plaisance

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /plɛ.zɑ̃s/

Danh từ

Số ít Số nhiều
plaisance
/plɛ.zɑ̃s/
plaisance
/plɛ.zɑ̃s/

plaisance gc /plɛ.zɑ̃s/

  1. De plaisance — để vui chơi.
    Bateau de plaisance — thuyền vui chơi, du thuyền

Tham khảo