planète
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pla.nɛt/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| planète /pla.nɛt/ |
planètes /pla.nɛt/ |
planète gc /pla.nɛt/
- Hành tinh.
- être né sous une heureuse planète — có số may
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “planète”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)