planeur

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
planeur
/pla.nœʁ/
planeurs
/pla.nœʁ/

planeur

  1. (Kỹ thuật) Thợ đàn (phẳng) tôn.
  2. Máy lượn.

Tham khảo[sửa]