Bước tới nội dung

planquer

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /plɑ̃.ke/

Động từ

se planquer tự động từ /plɑ̃.ke/

  1. (Thông tục) Núp, ẩn náu.

Tham khảo