platonisme
Giao diện
Tiếng Pháp
Danh từ
platonisme gđ
- Học thuyết Pla-ton.
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Tính thuần khiết (của ái tình).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “platonisme”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)