Bước tới nội dung

plattfot

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Tính từ

Các dạng Biến tố
Giống hoặc gc plattfot
gt plattfot
Số nhiều plattfot
Cấp so sánh
cao

plattfot

  1. (Y) Có lòng bàn chân phẳng.
    Han er plattfot.

Phương ngữ khác

Tham khảo