playable

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

playable /ˈple.ɪə.bᵊl/

  1. Có thể chơi được (sân bóng... ).

Tham khảo[sửa]