plethoric

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Tính từ[sửa]

plethoric

  1. (Y học) Quá thừa (máu).
  2. (Nghĩa bóng) Quá thừa thãi.

Tham khảo[sửa]