Bước tới nội dung

plie

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
plie
/pli/
plies
/pli/

plie gc /pli/

  1. (Động vật học) Cá bơn sao.

Tham khảo