pluridisciplinarité

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Danh từ[sửa]

pluridisciplinarité gc

  1. Tính nhiều bộ môn, tính đa bộ môn.

Tham khảo[sửa]