pluriel

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
pluriel
/ply.ʁjɛl/
pluriels
/ply.ʁjɛl/

pluriel /ply.ʁjɛl/

  1. (Ngôn ngữ học) Số nhiều.
    Un mot au pluriel — một từ ở số nhiều

Tham khảo[sửa]