plus-value
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /plys.va.ly/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| plus-value /plys.va.ly/ |
plus-values /plys.va.ly/ |
plus-value gc /plys.va.ly/
- (Kinh tế) Giá trị thặng dư.
- Thặng dư.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “plus-value”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)