Bước tới nội dung

pneum-

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Tiền tố

pneum-

  1. Không khí; hơi nước; khí đốt.
    pneumatics — khí lực học
  2. Tinh thần.
    pneumatology — thần linh học

Tham khảo