poétiser
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pɔ.e.ti.ze/
Ngoại động từ
poétiser ngoại động từ /pɔ.e.ti.ze/
- Thi vị hóa.
- Poétiser la vie — thi vị hóa cuộc sống
Trái nghĩa
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “poétiser”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)