pocked
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈpɑː.kəd/
Tính từ
pocked /ˈpɑː.kəd/
- Lỗ chỗ (mặt, bề mặt ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “pocked”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
pocked /ˈpɑː.kəd/