poco

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

poco /ˈpoʊ.ˌkoʊ/

  1. (Âm nhạc) Hơi.
    poco allegro — hơi nhanh

Tham khảo[sửa]