podaire

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Danh từ[sửa]

podaire gc

  1. (Toán học) Đường thùy túc.

Tính từ[sửa]

podaire

  1. (Toán học) Thùy túc.
    Surface podaire — mặt thùy túc

Tham khảo[sửa]