poignard
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pwa.ɲaʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| poignard /pwa.ɲaʁ/ |
poignards /pwa.ɲaʁ/ |
poignard gđ /pwa.ɲaʁ/
- Dao găm.
- coup de poignard dans le dos — sự phản trắc
- enfoncer à quelqu'un un poignard dans le cœur — làm cho ai đau khổ xót sa
- le poignard sur (sous) la gorge — gươm kề cổ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “poignard”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)