poivre
Giao diện
Tiếng Pháp

Cách phát âm
- IPA: /pwavʁ/
| [lø pwavʁ] |
| [pwɑːvʁ] |
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| poivre /pwavʁ/ |
poivres /pwavʁ/ |
poivre gđ /pwavʁ/
- Hạt tiêu.
- piler du poivre — xem piler
- poivre et sel — hoa râm
- Cheveux poivre et sel — tóc hoa râm
- poivre long — ớt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “poivre”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)