Bước tới nội dung

poliment

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /pɔ.li.mɑ̃/

Phó từ

poliment /pɔ.li.mɑ̃/

  1. (Một cách) Lễ độ, (một cách) lễ phép.
    Saluer poliment — chào một cách lễ độ

Tham khảo