politikk

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít politikk politikken
Số nhiều politikker politikkene

politikk

  1. Chánh trị.
    Det gikk politikk i saken.
    å forstå seg på politikk
  2. Chính sách.
    USA's politikk i Asia
    å føre en hard politikk

Tham khảo[sửa]