politikk
Giao diện
Tiếng Faroe
[sửa]Danh từ
[sửa]politikk
- Dạng bất định đối cách số ít của politikkur
Tiếng Na Uy (Bokmål)
[sửa]Danh từ
[sửa]politikk gđ (số ít xác định politikken, không đếm được)
Danh từ
[sửa]politikk gđ (số ít xác định politikken, số nhiều bất định politikker, số nhiều xác định politikkene)
Từ phái sinh
[sửa]Tham khảo
[sửa]- “politikk”, The Bokmål Dictionary
Tiếng Na Uy (Nynorsk)
[sửa]Etymology
[sửa]Từ tiếng Pháp politique, từ tiếng Latinh politicus, từ tiếng Hy Lạp cổ πολιτικός (politikós), từ πολίτης (polítēs, “citizen”).
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]politikk
Từ phái sinh
[sửa]Tham khảo
[sửa]- “politikk”, The Nynorsk Dictionary
Thể loại:
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Faroe
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Faroe
- Mục từ tiếng Na Uy (Bokmål)
- Danh từ tiếng Na Uy (Bokmål)
- Danh từ không đếm được tiếng Na Uy (Bokmål)
- Danh từ giống đực tiếng Na Uy (Bokmål)
- Từ dẫn xuất từ tiếng Pháp tiếng Na Uy (Nynorsk)
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Na Uy (Nynorsk)
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hy Lạp cổ tiếng Na Uy (Nynorsk)
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Na Uy
- Mục từ tiếng Na Uy (Nynorsk)
- Danh từ tiếng Na Uy (Nynorsk)