pomarańcza

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Ba Lan[sửa]

pomarańcza

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

pomarańcza gc (số nhiều pomarańcze)

  1. Quả cam.