Bước tới nội dung

pommader

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /pɔ.ma.de/

Ngoại động từ

pommader ngoại động từ /pɔ.ma.de/

  1. Bôi pomat.
  2. Bôi sáp.
    Pommader ses cheveux — bôi sáp lên tóc

Tham khảo