pommier

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
pommier
/pɔ.mje/
pommiers
/pɔ.mje/

pommier

  1. (Thực vật học) Cây táo tây.

Tham khảo[sửa]