pompette
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pɔ̃.pɛt/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | pompette /pɔ̃.pɛt/ |
pompette /pɔ̃.pɛt/ |
| Giống cái | pompette /pɔ̃.pɛt/ |
pompette /pɔ̃.pɛt/ |
pompette /pɔ̃.pɛt/
- (Thân mật) Ngà ngà say, chuyếnh choáng hơi men.
- Un vieillard pompette — một ông già ngà ngà say
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “pompette”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)