pondre

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

pondre ngoại động từ /pɔ̃dʁ/

  1. Đẻ (trứng).
    Poule qui pond de gros œufs — con gà đẻ trứng to
    Elle pondait un enfant tous les ans — (thực vật học; nghĩa xấu) mỗi năm chị ta đẻ một con
  2. (Nghĩa bóng; thân mật) Sản xuất, đẻ ra.
    Pondre un roman — đẻ ra một tiểu thuyết

Tham khảo[sửa]