Bước tới nội dung

pontify

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Nội động từ

pontify nội động từ ((cũng) pontificate)

  1. Làm ra vẻ giáo hoàng.
  2. Làm ra vẻ giáo chủ; làm ra vẻ giám mục.
  3. Làm ra vẻ không thể nào lầm lẫn; làm ra vẻ không thể nào sai lầm.

Tham khảo