Bước tới nội dung

popliteal

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌpɑː.plə.ˈti.əl/

Tính từ

popliteal /ˌpɑː.plə.ˈti.əl/

  1. (Giải phẫu) (thuộc) vùng kheo.

Tham khảo