porto
Giao diện
Tiếng Pháp

Cách phát âm
- IPA: /pɔʁ.tɔ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| porto /pɔʁ.tɔ/ |
portos /pɔʁ.tɔ/ |
porto gđ /pɔʁ.tɔ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “porto”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | porto | portoen |
| Số nhiều | portoer | portoene |
porto gđ
- Bưu phí.
- Hvor mye blir det i porto for denne pakken?
- Porto for brev innenlands er minimum kr. 2,00.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “porto”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)