portugisisk
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ or gc | portugisisk |
| gt | portugisisk | |
| Số nhiều | portugisiske | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
portugisisk
- Thuộc về Bồ-Đào-Nha. Tiếng Bồ-Đào-Nha.
- Hun lærte litt portugisisk i sommerferien.
- Sardinfisket er en viktig portugisisk næringsvei.
Từ dẫn xuất
- (1) portugisisk gđt: Tiếng, chữ Bồ-Đào- Nha.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “portugisisk”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)