Bước tới nội dung

postdater

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Ngoại động từ

postdater ngoại động từ

  1. Đề ngày tháng lùi lại.
    Postdater un acte — đề ngày tháng một văn kiện lùi lại

Tham khảo