Bước tới nội dung

pot-bellied

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈpɑːt.ˈbɛ.lid/

Tính từ

pot-bellied /ˈpɑːt.ˈbɛ.lid/

  1. Phệ bụng.

Tham khảo