pouls
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pu/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| pouls /pu/ |
pouls /pu/ |
pouls gđ /pu/
- Mạch.
- Pouls lent — mạch chậm
- Pouls filiforme — mạch chỉ
- Pouls alternant — mạch so le
- se tâter le pouls — tự lượng sức (trước khi quyết định)
- tâter le pouls à quelqu'un — bắt mạch ai (nghĩa đen, nghĩa bóng)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “pouls”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)