poupe
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pup/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| poupe /pup/ |
poupe /pup/ |
poupe gc /pup/
- (Hàng hải) Đuôi (tàu thuyền).
- avoir le vent en poupe — thuận cảnh; gặp vận
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “poupe”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)