pourlécher
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /puʁ.le.ʃe/
Ngoại động từ
pourlécher ngoại động từ /puʁ.le.ʃe/
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Liếm quanh.
- Pourlécher ses doigts — liếm quanh ngón tay
- (Nghĩa bóng) Trau chuốt.
- Pourlécher ses phrases — trau chuốt câu văn
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “pourlécher”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)