prédéterminer
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pʁe.de.tɛʁ.mi.ne/
Ngoại động từ
prédéterminer ngoại động từ /pʁe.de.tɛʁ.mi.ne/
- (Tôn giáo) Thiên định (ý chí con người).
- Định trước, tiên định.
- Prédéterminer une décision — định trước một quyết định
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “prédéterminer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)