prédicant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pʁe.di.kɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| prédicant /pʁe.di.kɑ̃/ |
prédicants /pʁe.di.kɑ̃/ |
prédicant gđ /pʁe.di.kɑ̃/
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Mục sư (đạo tin lành).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “prédicant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)