préjugé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pʁe.ʒy.ʒe/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| préjugé /pʁe.ʒy.ʒe/ |
préjugés /pʁe.ʒy.ʒe/ |
préjugé gđ /pʁe.ʒy.ʒe/
- Thành kiến.
- Préjugé de race — thành kiến chủng tộc
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Tiền lệ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “préjugé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)